DANH SÁCH THƯ VIỆN

TTTVCCTVHTVXTVTHTHPTTHCSTHTCCĐTVKTên thư việnSTSBDate
1. ĐẮK LẮK:
I. Thư viện cấp huyện (13)
111Buôn Đôn2020-11-24 08:17:16
222Buôn Hồ2021-06-07 08:43:01
333Cư M'Gar2021-04-26 08:53:25
444Ea H'Leo2020-09-25 14:30:37
555Ea Kar2021-07-27 16:02:27
666Ea Súp2021-07-16 07:44:45
777Krông Ana2021-05-18 09:35:36
888Krông Bông2020-07-30 14:16:22
999Krông Búk2021-07-15 16:10:48
101010Krông Năng2021-07-16 14:48:26
111111Krông Pắc2019-02-25 14:53:32
121212Lắk2020-03-12 16:06:40
131313M'Đrắk2021-07-07 10:11:03
2. ĐẮK NÔNG:
I. Thư viện cấp huyện (8)
141414Cư Jút2020-12-16 08:11:05
151515Đắk Glong2020-10-02 08:09:40
161616Đắk Mil2020-10-02 08:20:20
171717Đắk R'Lấp2021-07-02 09:04:22
181818Đắk Song2020-08-31 15:33:01
191919Tp. Gia Nghĩa2021-06-29 14:52:01
202020Krông Nô2021-03-09 08:44:38
212121Tuy Đức2021-04-13 16:09:15
II. Trường Trung cấp, Cao Đẳng
2211Trường Chính trị Đắk Lắk2020-10-24 07:53:35
2322Trường CĐ VHNT Đắk Lắk2020-11-04 08:24:37
3. KIÊN GIANG:
I. Thư viện cấp huyện (15)
242222An Biên2021-04-07 09:40:33
252323An Minh2021-03-25 13:22:37
262424Châu Thành2021-06-07 14:38:06
272525Giang_Thành2019-06-19 16:31:23
282626Giồng Riềng2021-07-13 09:33:26
292727Gò_Quao2019-06-19 16:31:23
302828Tp. Hà Tiên2021-03-25 08:04:00
312929Hòn_Đất2020-07-27 14:59:43
323030Kiên Hải2021-04-28 09:13:51
333131Kiên_Lương2019-06-19 16:31:23
343232Phú_Quốc2019-06-19 16:31:23
353333Tp. Rạch_Giá2021-07-15 15:35:34
363434Tân_Hiệp2019-06-19 16:31:23
373535U_Minh Thượng2019-06-19 16:31:23
383636Vĩnh_Thuận2019-06-19 16:31:23
4. BÌNH ĐỊNH:
I. Thư viện cấp huyện (10)
393737TV Tx. An Nhơn2021-07-14 16:18:09
403838TV Tx. Hoài Nhơn2021-06-07 14:41:31
413939TVH An Lão2018-09-10 08:06:20
424040Hoài Ân2021-05-19 15:58:03
434141Phù Cát2019-06-19 15:42:20
444242Phù Mỹ2019-06-19 14:51:53
454343Tây Sơn2019-06-24 14:19:58
464444Tuy Phước2020-10-07 10:34:19
474545Vân Canh2019-06-19 16:02:29
484646Vĩnh Thạnh2020-05-26 09:15:52
II. Thư viện Cấp xã
II.1. Huyện Hoài Nhơn
49471TVP Hoài Châu2020-12-17 15:50:02
50482TVP Hoài Đức2021-01-09 10:25:13
51493TVP Hoài Hương2018-08-21 09:18:16
52504TVP Hoài Mỹ2018-08-22 11:22:40
53515TVP Hoài Thanh2020-12-21 14:48:03
54526TVP Tam Quan2019-01-04 07:45:00
III. Thư viện Trường học
III.1. TP. Quy Nhơn
III.1.1. Trường THPT
5531TVT THPT Chuyên Lê Quý Đôn36412020-10-09 15:43:16
5642TVT THPT Trưng Vương65718162021-05-15 08:11:28
5753TVT THPT Trần Cao Vân158624442021-06-02 16:41:18
5864TVT THPT Nguyễn Thái Học11142021-07-19 15:17:56
III.1.2. Trường THCS
5971TVT THCS Lương Thế Vinh232843372020-10-24 07:53:35
6082TVT THCS Ngô Mây347867432020-10-24 07:53:35
6193TVT THCS Nhơn Hội87720962020-10-24 07:53:35
62104TVT THCS Trần Hưng Đạo138336742020-10-24 07:53:35
63115TVT THCS Trần Quang Diệu112020-10-24 07:53:35
III.1.3. Khác
64125TVT DTNT Bình Định21632021-01-07 16:55:15
III.2. Thị xã An Nhơn
III.2.1. Trường THPT
65136TVT THPT Hòa Bình112021-01-13 08:49:24
66147TVT THPT Nguyễn Đình Chiểu711982021-03-02 10:16:01
67158TVT THPT Số 1 An Nhơn88220982021-04-15 08:21:50
68169TVT THPT Số 2 An Nhơn58416412021-05-15 09:56:54
691710TVT THPT Số 3 An Nhơn542020-11-14 14:04:42
III.2.2. Trường THCS
70186TVT THCS Nhơn Hưng97521332021-04-19 15:50:40
III.3. Thị xã Hoài Nhơn
III.3.1. Trường THPT
711911TV THPT chuyên Chu Văn An1196282021-08-02 11:11:51
722012TVT THPT Lý Tự Trọng241486242021-06-15 09:58:38
732113TVT THPT Nguyễn Du52815442021-05-28 16:21:23
742214TVT THPT Nguyễn Trân25713262021-05-03 15:01:36
752315TVT THPT Nguyễn Trung Trực17412021-07-29 09:43:44
762416TVT THPT Phan Bội Châu76322542021-05-11 14:00:33
772517TVT THPT Tam Quan56212312021-04-08 14:16:31
782618TVT THPT Tăng Bạt Hổ772020-10-09 09:09:35
792719TVT THPT Trần Quang Diệu128949382021-08-03 09:20:49
802820TVT THPT Võ Giữ1402292021-07-20 08:05:45
III.3.2. Trường THCS
81297TVT THCS Bồng Sơn72322122020-10-16 09:25:59
82308TVT THCS Đào Duy Từ112020-10-24 07:53:35
83319TVT THCS Hoài Châu120728962020-10-24 07:53:35
843210TVT THCS Hoài Phú7717682020-10-24 07:53:35
853311TVT THCS Hoài Thanh271361682020-10-24 07:53:35
863412TVT THCS Hoài Xuân3226062021-04-09 15:53:28
873513TVT THCS Tam Quan3113022020-10-24 07:53:35
883614TVT THCS Tam Quan Bắc193918752020-10-24 07:53:35
893715TVT THCS Tam Quan Nam108331882020-10-24 07:53:35
III.4. Huyện An Lão
III.4.1. Trường THPT
903821TVT THPT An Lão582020-10-20 10:25:39
III.4.2. Khác
913922TVT DTNT An Lão112019-06-19 16:31:23
III.5. Huyện Hoài Ân
III.5.1. Trường THPT
924023TVT THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm8192020-12-12 08:11:10
III.6. Huyện Phù Cát
III.6.1. Trường THPT
934124TVT THPT An Lương1145502021-04-13 08:29:49
944225TVT THPT Ngô Lê Tân93927652021-08-03 07:51:55
954326TVT THPT Nguyễn Hồng Đạo48912062021-05-18 09:04:09
964427TVT THPT Nguyễn Hữu Quang3272021-05-20 14:32:14
974528TVT THPT Số 1 Phù Cát2907922021-05-17 10:12:09
984629TVT THPT Số 2 Phù Cát112020-10-24 07:53:35
994730TVT THPT Số 3 Phù Cát2853106322021-08-02 11:05:57
III.6.2. Trường THCS
1004816TVT THCS Cát Hanh1356212021-04-14 14:24:58
1014917TVT THCS Cát Tài62316562021-06-03 15:41:36
1025018TVT THCS Cát Tân112020-12-29 15:01:17
1035119TVT THCS Cát Tường47114992021-04-29 15:47:28
III.6.3. Trường Tiểu học
104521TVT Tiểu học Cát Tài3494116162021-06-07 11:00:15
III.7. Huyện Phù Mỹ
III.7.1. Trường THPT
1055331TVT THPT Bình Dương83819292021-08-03 10:06:43
1065432TVT THPT Số 1 Phù Mỹ672020-10-07 15:31:41
1075533TVT THPT Số 2 Phù Mỹ432372021-04-15 09:33:11
III.7.2. Trường THCS
1085620TVT THCS Mỹ Hiệp2056302021-03-03 14:23:04
1095721TVT THCS Thị trấn Phù Mỹ79733462021-07-02 14:59:54
III.8. Huyện Tây Sơn
III.8.1. Trường THPT
1105834TVT THPT Quang Trung58423132021-05-20 10:25:59
1115935TVT THPT Võ Lai1291942021-05-03 15:13:35
III.9. Huyện Tuy Phước
III.9.1. Trường THPT
1126036TVT THPT Nguyễn Diêu101331932021-03-19 08:49:27
1136137TVT THPT Số 1 Tuy Phước622020-10-08 08:08:10
1146238TVT THPT Số 2 Tuy Phước8292020-10-08 09:26:00
III.9.2. Trường THCS
1156322TVT THCS Phước An25613602021-06-18 14:42:52
1166423TVT THCS Phước Hiệp231341782021-04-26 11:09:25
1176524TVT THCS Phước Hòa3687912020-12-09 14:44:30
1186625TVT THCS Phước Hưng53816252021-01-22 10:12:32
1196726TVT THCS Phước Lộc94416522021-08-02 13:02:52
1206827TVT THCS Phước Quang2154162021-05-29 10:22:53
1216928TVT THCS Số 1 Phước Sơn166148802021-08-03 10:25:38
1227029TVT THCS Số 2 Phước Sơn112020-10-24 07:53:35
1237130TVT THCS Phước Thắng1452862021-07-28 10:36:25
1247231TVT THCS Phước Thành1342112021-03-31 09:30:46
1257332TVT THCS Phước Thuận98517452021-04-19 08:48:15
1267433TVT THCS Thị trấn Tuy Phước3067462021-06-28 09:08:00
1277534TVT THCS Trần Bá29682020-12-28 09:41:07
III.10. Huyện Vân Canh
III.10.1. Trường THPT
1287639TVT THPT Vân Canh1862792021-06-17 08:14:07
III.10.2. Khác
1297740TVT DTNT Vân Canh1172020-12-08 08:24:04
III.11. Huyện Vĩnh Thạnh
III.11.1. Trường THPT
1307841TVT THPT Vĩnh Thạnh11182020-11-24 08:23:38
III.11.2. Khác
1317942TVT DTNT Vĩnh Thạnh3819522021-05-10 10:13:56
IV. Trường Trung cấp, Cao Đẳng
132803Thư viện TC Phật học Nguyên Thiều2020-10-24 07:53:35
5. LÂM ĐỒNG:
I. Thư viện cấp huyện (10)
1335347Bảo Lâm2021-08-02 14:08:36
1345448Tp. Bảo Lộc2019-08-22 08:52:26
1355549Cát Tiên2021-07-01 15:19:44
1365650Đạ_Huoai2020-02-19 08:16:24
1375751Đam Rông2021-06-24 09:01:48
1385852Đạ_Tẻh2021-05-25 09:23:36
1395953Di_Linh2019-08-06 14:02:32
1406054Đơn Dương2021-07-02 14:09:33
1416155Lạc Dương2019-08-02 10:01:43
1426256Lâm Hà2021-08-02 16:19:48
6. AN GIANG:
I. Thư viện cấp huyện (11)
1436357TVH An Phú2021-08-02 15:38:50
1446458TVH Thoại Sơn2021-08-03 10:34:43
1456559TVH Tịnh Biên2021-07-02 15:49:57
1466660TV Tp. Châu_Đốc2021-07-16 20:23:59
1476761TVH Châu Phú2021-07-26 08:41:51
1486862TVH Châu Thành2021-06-30 15:01:39
1496963TVH Chợ Mới2021-06-23 13:27:04
1507064TV Tp. Long_Xuyên2020-09-24 13:55:12
1517165TVH Phú Tân2021-06-30 16:21:11
1527266TV Tx. Tân Châu2021-07-07 16:22:02
1537367TVH Tri_Tôn2021-04-07 09:54:27
7. BẠC LIÊU:
I. Thư viện cấp huyện (7)
1547468Tp. Bạc_Liêu2020-11-19 15:25:19
1557569Đông_Hải2021-07-09 10:51:14
1567670Giá_Rai2021-07-16 10:14:32
1577771Hòa_Bình2021-07-15 11:06:37
1587872Hồng_Dân2021-07-09 10:50:19
1597973Phước_Long2021-07-30 08:34:52
1608074Vĩnh_Lợi2021-07-09 10:47:21
8. BẾN TRE:
I. Thư viện cấp huyện (9)
1618175Ba_Tri2021-07-13 10:07:18
1628276Tp. Bến_Tre2020-11-13 15:16:20
1638377Bình_Đại2020-11-13 15:17:22
1648478Châu_Thành2020-11-25 13:36:59
1658579Chợ_Lách2021-04-09 07:19:51
1668680Giồng_Trôm2020-11-13 15:19:59
1678781Mỏ Cày Bắc2021-06-03 08:51:01
1688882Mỏ Cày Nam2021-07-13 09:36:00
1698983Thạnh_Phú2020-11-13 15:24:05
9. GIA LAI:
I. Thư viện cấp huyện (16)
1709084Tx. An Khê2021-08-03 10:49:01
1719185Tx. Ayun Pa2021-05-24 08:37:22
1729286Chư Pảh2021-06-01 14:28:44
1739387Chư Prông2021-05-24 08:40:42
1749488Chư Pưh2021-05-24 08:42:09
1759589Chư Sê2021-05-21 10:22:05
1769690Đăk Đoa2021-05-21 10:22:53
1779791Đăk Pơ2021-08-03 10:36:38
1789892Đức Cơ2021-05-21 10:24:44
1799993Ia Grai2021-06-01 14:32:59
18010094Ia Pa2021-07-15 09:26:47
18110195KBang2021-08-03 10:25:14
18210296Kông Chro2021-05-21 10:28:28
18310397Krông Pa2021-05-21 10:29:53
18410498Mang Yang2021-07-30 14:39:40
18510599Phú Thiện2021-07-23 16:50:25
10. HÀ GIANG:
I. Thư viện cấp huyện (11)
186106100Bắc Mê2020-12-28 09:27:33
187107101Bắc Quang2021-07-19 08:52:17
188108102Đồng Văn2021-05-11 07:44:27
189109103Tp. Hà Giang2020-12-27 15:14:36
190110104Hoàng Su Phì2021-06-23 08:37:34
191111105Mèo Vạc2019-06-19 16:31:23
192112106Quản Bạ2020-11-16 09:13:48
193113107Quang Bình2020-12-26 15:16:25
194114108Vị Xuyên2020-12-30 09:16:53
195115109Xín Mần2021-05-13 15:24:55
196116110Yên Minh2021-06-30 10:26:38
11. KHÁNH HÒA:
I. Thư viện cấp huyện (8)
197117111Cam Lâm2021-08-03 09:41:10
198118112Tp. Cam_Ranh2021-08-03 10:10:27
199119113Diên_Khánh2019-06-19 16:31:23
200120114Khánh_Sơn2019-06-19 16:31:23
201121115Khánh_Vĩnh2019-06-19 16:31:23
202122116Tp. Nha_Trang2019-06-19 16:31:23
203123117Tx. Ninh_Hòa2019-06-19 16:31:23
204124118Vạn Ninh2021-08-02 07:40:20
II. Thư viện khác
2051TV Làng SOS Nha Trang2020-03-20 14:58:10
12. PHÚ THỌ:
I. Thư viện cấp huyện (13)
206125119Tp. Việt Trì2020-10-24 07:53:35
207126120Tx. Phú Thọ2020-10-24 07:53:35
208127121Cẩm Khê2020-10-24 07:53:35
209128122Đoan Hùng2020-10-24 07:53:35
210129123Hạ Hòa2020-10-24 07:53:35
211130124Lâm Thao2020-10-24 07:53:35
212131125Phù Ninh2020-10-24 07:53:35
213132126Tam Nông2020-10-24 07:53:35
214133127Tân Sơn2020-10-24 07:53:35
215134128Thanh Ba2020-10-24 07:53:35
216135129Thanh Sơn2020-10-24 07:53:35
217136130Thanh Thủy2020-10-24 07:53:35
218137131Yên Lập2020-10-24 07:53:35
13. QUẢNG NAM:
I. Thư viện cấp huyện (17)
219138132Bắc Trà My2020-12-11 08:39:51
220139133Đại Lộc2021-08-03 10:08:45
221140134Tx. Điện_Bàn2020-11-23 09:18:57
222141135Đông_Giang2020-11-23 14:02:19
223142136Duy Xuyên2021-07-30 10:15:56
224143137Hiệp_Đức2020-11-23 14:00:31
225144138Nam_Giang2021-07-15 23:26:51
226145139Nam Trà_My2020-11-23 09:24:01
227146140Nông_Sơn2020-11-23 13:56:09
228147141Núi Thành2021-04-22 10:59:45
229148142Phú_Ninh2020-11-23 14:05:06
230149143Phước Sơn2021-07-28 16:32:39
231150144Quế_Sơn2020-11-23 13:57:44
232151145Tp. Tam Kỳ2021-08-03 09:13:43
233152146Tây_Giang2020-11-23 14:03:14
234153147Thăng Bình2021-06-10 15:24:34
235154148Tiên_Phước2020-11-23 13:58:56
14. QUẢNG NGÃI:
I. Thư viện cấp huyện (13)
236155149Ba_Tơ2020-12-02 08:55:28
237156150Bình_Sơn2019-06-19 16:31:23
238157151Tx. Đức Phổ2021-08-03 10:59:31
239158152Lý_Sơn2019-06-19 16:31:23
240159153Minh_Long2020-10-02 16:45:56
241160154Mộ_Đức2019-06-19 16:31:23
242161155Nghĩa_Hành2021-06-25 09:23:34
243162156Sơn Hà2021-06-21 10:54:55
244163157Sơn_Tây2019-06-19 16:31:23
245164158Sơn_Tịnh2019-06-19 16:31:23
246165159Tây_Trà2019-06-19 16:31:23
247166160Trà_Bồng2021-07-02 17:30:20
248167161Tư Nghĩa2020-11-03 13:36:10
15. SÓC TRĂNG:
I. Thư viện cấp huyện (11)
249168162Châu Thành2021-06-18 11:08:06
250169163Cù_Lao Dung2020-02-05 15:17:10
251170164Kế Sách2021-05-06 15:45:25
252171165Long_Phú2019-10-24 15:13:25
253172166Mỹ Tú2021-07-09 15:47:01
254173167Mỹ_Xuyên2019-10-25 08:41:09
255174168Tx. Ngã_Năm2019-10-25 08:36:29
256175169Tp. Sóc Trăng2021-07-07 15:22:31
257176170Thạnh_Trị2019-10-25 08:12:23
258177171Trần_Đề2019-12-30 09:02:11
259178172Tx. Vĩnh_Châu2019-12-31 15:27:11
16. THÁI BÌNH:
I. Thư viện cấp huyện (8)
260179173Đông_Hưng2021-07-15 10:17:50
261180174Hưng_Hà2021-05-31 15:23:56
262181175Kiến_Xương2020-08-10 15:27:52
263182176Quỳnh Phụ2021-07-21 10:52:57
264183177Tp. Thái_Bình2021-01-14 10:01:47
265184178Thái_Thụy2021-01-14 09:51:28
266185179Tiền_Hải2021-01-19 07:53:48
267186180Vũ_Thư2021-01-29 16:22:43
II. Trường Trung cấp, Cao Đẳng
268814Trường TC VHNT Thừa Thiên Huế2021-07-21 14:46:52
III. Thư viện khác
2692TV Bộ CHQST Thừa Thiên Huế2020-10-24 07:53:35
17. TP. HỒ CHÍ MINH
I. Thư viện Cấp phường
I.1. Quận Tân Bình
2701877TV Phường 152021-05-20 13:41:43
II. Thư viện Trường học
III.1. Quận 3
II.1.1. Trường Tiểu học
271822TVT Tiểu học Trần Văn Đang60611042020-09-04 09:30:53
III. Thư viện khác
2723TV Cơ đốc2021-07-29 12:01:41